Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葌 thuộc bộ 艹 (thảo — cỏ cây), là tên cổ của cỏ lan hoặc cỏ tranh. Bộ 艹 xác nhận đây là tên một loài thực vật.

Hán-Việt: gian

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Gian": bộ 艹 (cỏ cây) → tên cổ của cỏ lan hoặc cỏ tranh — chữ văn học dùng trong thơ ca cổ đại.

Gương Hán-Việt

Gian — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 葌 giúp đọc thơ văn cổ điển Trung Hoa khi nhắc đến tên cây cỏ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葌 (jiān) là tên cổ của lan thảo (蘭草) hoặc cỏ tranh (cogon grass). Wiktionary ghi nhận là chữ cổ (obs-std) không còn dùng trong tiếng Trung chuẩn hiện đại. Thuộc bộ 艹. Không có phân tích hình-thanh chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葌是古代對蘭草的一種名稱。Jiān shì gǔdài duì lán cǎo de yī zhǒng míngchēng. thanh 1

    葌 là tên gọi cổ của cỏ lan trong văn chương xưa.

  • 葌字在古詩中偶有出現。Jiān zì zài gǔshī zhōng ǒu yǒu chūxiàn. thanh 1

    Chữ 葌 thỉnh thoảng xuất hiện trong thơ cổ.

  • 葌在現代漢語中已廢棄不用。Jiān zài xiàndài Hànyǔ zhōng yǐ fèiqì bùyòng. thanh 1

    Chữ 葌 đã bị bỏ không dùng trong tiếng Trung hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, gần âm jiān, cùng chỉ cỏ tranh

  • cùng âm jiān, nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.