Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

cỏ gian, cỏ may

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菅 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 官 (Quan, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 艹 chỉ đây là loại cỏ, phần 官 cho âm jiān gần với quan.

Hán-Việt: gian

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gian": cỏ (艹) thô như tên QUAN (官) — 草菅人命: xem mạng người như cỏ gian hoang.

Gương Hán-Việt

thảo gian (草菅) — cỏ thô dại; "thảo gian nhân mệnh" là xem mạng người như cỏ rác

Mở khoá kiến thức

Biết 菅 mở khoá thành ngữ 草菅人命 (thảo gian nhân mệnh — xem mạng người như cỏ rác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菅 seal 1
Tiểu triện
菅 liushutong 1菅 liushutong 2菅 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary: 菅 là chữ hình thanh (形聲), gồm 艹 (biểu nghĩa: một loại cỏ) và 官 (biểu âm). Nghĩa: một loài cỏ thô (possiblement Themeda forskalii). Hay dùng trong thành ngữ 草菅人命 (thảo gian nhân mệnh — xem mạng người như cỏ rác). Trong tiểu triện và lục thư thông cấu trúc đã rõ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 草菅人命是严重的罪行。cǎo jiān rénmìng shì yánzhòng de zuìxíng. thanh 3

    Xem mạng người như cỏ rác là tội ác nghiêm trọng.

  • 那个暴君草菅人命,不得人心。nàgè bàojūn cǎo jiān rénmìng, bùdérénxīn. thanh 4

    Tên bạo chúa đó xem mạng người như cỏ rác, không được lòng dân.

  • 官员不能草菅百姓的生命。guānyuán bù néng cǎo jiān bǎixìng de shēngmìng. thanh 1

    Quan chức không được xem mạng dân như cỏ rác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm trong 菅, dễ nhầm tách rời

  • cùng âm jiān, nghĩa khoảng giữa — dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.