Nghĩa tiếng Việt
vạn, mười nghìn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
萬 là chữ tượng hình (象形字): hình vẽ con bọ cạp trong giáp cốt văn. Sau này chữ được mượn âm (giả tá) để chỉ số mười nghìn. Chữ phái sinh 蠆 mới chỉ nghĩa gốc là bọ cạp. Không phân tích được thành hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: vạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vạn": 萬 xưa là con bọ cạp — cái đuôi cong nhọn của nó giống hệt nét cuối chữ. Bị mượn âm để đọc "vạn" (mười nghìn), nhiều không đếm xuể như bọ cạp ngoài đồng.
Gương Hán-Việt
vạn trong 萬歲 (vạn tuế), 萬物 (vạn vật), 萬全 (vạn toàn)
Mở khoá kiến thức
Biết 萬 (vạn) mở khoá hàng trăm thành ngữ và từ ghép: 萬歲, 萬物, 萬一, 萬能, 萬全, 萬古.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
萬 vốn là tượng hình, vẽ hình con bọ cạp (xem bạch thư, đại triện, tiểu triện). Chữ phái sinh 蠆 về sau đảm nhiệm nghĩa gốc "bọ cạp". Còn 萬 được mượn âm (giả tá) để chỉ số mười nghìn — một trong những phép giả tá phổ biến nhất trong chữ Hán. Dạng bạch thư, đại triện và tiểu triện đều còn lưu giữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 萬歲!萬歲!萬萬歲!
Vạn tuế! Vạn tuế! Vạn vạn tuế! (tiếng hô mừng vua)
- 萬物皆有其道理。
Vạn vật đều có đạo lý của nó.
- 他說一萬個理由也沒用。
Anh ấy nói vạn lý do cũng vô ích.
- 萬一有事,請打電話給我。
Vạn nhất có chuyện gì, hãy gọi điện cho tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.