Từ vựng tiếng Trung
tái

Nghĩa tiếng Việt

đầy; như "đầy đặn; đầy đủ; tràn đầy" (gdhn)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菭 là dạng cổ/dị thể của 苔 (đài/rêu). Bộ 艸 (thảo/cỏ) là thành phần ngữ nghĩa chính, chỉ loại thực vật nhỏ mọc nơi ẩm ướt. Cấu trúc cụ thể không xác định được theo IDS.

Hán-Việt: đài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đài": bộ 艸 (cỏ) + hình dạng mọc bám — như lớp rêu (đài) phủ trên tảng đá ẩm ướt.

Gương Hán-Việt

rêu phủ trong thơ cổ: "đài phong" (rêu xanh phủ dày)

Mở khoá kiến thức

Biết 菭/苔 (đài) giúp đọc thơ Đường tả cảnh hoang sơ: "rêu xanh" thường là dấu hiệu nơi vắng vẻ, cổ xưa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 菭 là dạng cổ của 苔 (rêu, địa y). Bộ 艸 (thảo) chỉ nhóm thực vật. Có âm đọc tái/chí/zhī tuỳ phương ngữ. Nghĩa chính: rêu, địa y — loài thực vật nhỏ mọc bám trên đá, đất ẩm. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 石上菭滑,行人須小心。shí shàng tái huá, xíngrén xū xiǎoxīn. thanh 2

    Đá phủ rêu trơn trượt, người đi phải cẩn thận.

  • 古寺牆角長滿了菭蘚。gǔsì qiángjiǎo zhǎngmǎn le tái xiǎn. thanh 3

    Góc tường chùa cổ phủ kín rêu và địa y.

  • 春雨過後,菭色更綠。chūnyǔ guòhòu, tái sè gèng lǜ. thanh 1

    Sau mưa xuân, màu rêu càng xanh hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 苔 là dạng thông dụng của cùng chữ (rêu), 菭 là dạng cổ ít gặp

  • cùng bộ 艸, tự dạng phức tạp gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.