Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
tái菭

Nghĩa tiếng Việt

đầy; như "đầy đặn; đầy đủ; tràn đầy" (gdhn)

Âm Hán Việt

đài

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
艸
Số nét
11 nét

菭 là dạng cổ/dị thể của 苔 (đài/rêu). Bộ 艸 (thảo/cỏ) là thành phần ngữ nghĩa chính, chỉ loại thực vật nhỏ mọc nơi ẩm ướt.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này thường dùng làm danh từ chỉ loài rêu hoặc làm tính từ chỉ sự đầy đặn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đài": bộ 艸 (cỏ) + hình dạng mọc bám, như lớp rêu (đài) phủ trên tảng đá ẩm ướt.

Gương Hán-Việt

rêu phủ trong thơ cổ: "đài phong" (rêu xanh phủ dày)

Mở khoá kiến thức

Biết 菭/苔 (đài) giúp đọc thơ Đường tả cảnh hoang sơ: "rêu xanh" thường là dấu hiệu nơi vắng vẻ, cổ xưa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菭 là dạng cổ của 苔 (rêu, địa y). Bộ 艸 (thảo) chỉ nhóm thực vật. Có âm đọc tái/chí/zhī tuỳ phương ngữ. Nghĩa chính: rêu, địa y, loài thực vật nhỏ mọc bám trên đá, đất ẩm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 石上菭滑,行人須小心。shí shàng tái huá, xíngrén xū xiǎoxīn. thanh 2

    Đá phủ rêu trơn trượt, người đi phải cẩn thận.

  • 古寺牆角長滿了菭蘚。gǔsì qiángjiǎo zhǎngmǎn le tái xiǎn. thanh 3

    Góc tường chùa cổ phủ kín rêu và địa y.

  • 春雨過後,菭色更綠。chūnyǔ guòhòu, tái sè gèng lǜ. thanh 1

    Sau mưa xuân, màu rêu càng xanh hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 苔

    苔 là dạng thông dụng của cùng chữ (rêu), 菭 là dạng cổ ít gặp

  • 菊

    cùng bộ 艸, tự dạng phức tạp gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.