Nghĩa tiếng Việt
giậu; như "rào giậu" (vhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莤 thuộc bộ 艸 (thảo — cỏ). Anchor không ghi cấu trúc chi tiết; bộ 艸 gợi liên quan đến thực vật. Hán-Việt "giậu" phản ánh nghĩa gốc: hàng rào giậu, bờ rào (cây được trồng làm hàng rào). Pinyin sù/yóu. Chưa xác định thành phần biểu âm.
Hán-Việt: giậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giậu" (hàng rào cây): bộ 艸 (cỏ, cây) — hàng rào trồng bằng cây cỏ ngăn ranh giới, gợi câu ca dao Việt "nhà em có giậu mồng tơi".
Gương Hán-Việt
莤 (giậu) — hàng rào giậu bằng cây cỏ (chữ Hán Nôm)
Mở khoá kiến thức
Biết 莤 giúp hiểu từ "giậu" trong ca dao tục ngữ Việt Nam và nhận dạng chữ Nôm chỉ thực vật làm rào.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 莤 là chữ ít gặp, pinyin sù/yóu. Trong từ điển Việt Hán Nôm (vhn), nghĩa là "giậu" — hàng rào làm bằng cây cỏ. Bộ 艸 gợi liên quan đến thực vật. Hán-Việt "giậu" gợi hình ảnh cây cỏ trồng làm hàng rào. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình-âm chi tiết. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 莤是越南漢喃文獻中表示籬笆的文字。
莤 là chữ trong văn liệu Hán Nôm Việt Nam chỉ hàng rào giậu.
- 院子四周種了一圈莤作為籬笆。
Xung quanh sân trồng một vòng giậu làm hàng rào.
- 越南詩詞中多見莤字以描繪田園風光。
Thơ văn Việt Nam hay dùng chữ giậu để miêu tả cảnh đồng quê.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.