Từ vựng tiếng Trung
hóng

Nghĩa tiếng Việt

cỏ hồng (mọc hàng năm, lá to, hoa đỏ hoặc trắng, quả có thể làm thuốc); rau muống

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荭 là dạng giản thể của 葒. Chữ gốc 葒 gồm bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + phần biểu âm hóng. Là chữ hình thanh chỉ cây cỏ hồng (Polygonum orientale, hay còn gọi là cây rau muống đỏ), một loài thực vật hàng năm với lá to và hoa đỏ hoặc trắng.

Hán-Việt: hồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hồng": cỏ 艹 màu hồng — 荭草 là cây cỏ hồng hoa đỏ, quả dùng làm thuốc Đông y.

Gương Hán-Việt

Hồng trong 荭草 (hồng thảo — cây cỏ hồng), 水荭 (thuỷ hồng — cỏ hồng mọc ven nước)

Mở khoá kiến thức

Biết 荭 mở khoá tên thực vật 荭草 (Polygonum orientale) và 水荭 — dùng trong Đông y và thực vật học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荭 là dạng giản thể của 葒. Theo Wiktionary, chữ 葒 gồm bộ 艸 (thảo, cỏ cây) biểu nghĩa + phần biểu âm đọc hóng. Chỉ loài cây Polygonum orientale (Prince's-feather) — cây mọc hàng năm, lá to, hoa đỏ/trắng, quả dùng làm thuốc. Trong hoá học, cũng chỉ hợp chất rubicene. Chưa có nguồn học thuật chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荭草生长在水边,花色艳丽。Hóng cǎo shēngzhǎng zài shuǐ biān, huāsè yànlì. thanh 2

    Cây cỏ hồng mọc ven nước, hoa màu sắc rực rỡ.

  • 水荭的种子可以入药。Shuǐ hóng de zhǒngzi kěyǐ rù yào. thanh 3

    Hạt của cây thuỷ hồng có thể dùng làm thuốc.

  • 荭草在秋天开出红色的花穗。Hóng cǎo zài qiūtiān kāi chū hóngsè de huāsuì. thanh 2

    Cây cỏ hồng nở hoa đỏ vào mùa thu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hóng, nghĩa màu đỏ, rất phổ biến

  • 鸿

    cùng âm hóng, nghĩa chim hồng/lớn lao, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.