Từ vựng tiếng Trung
lǎo

Nghĩa tiếng Việt

xem "差"

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荖 thuộc bộ 艸 (Thảo, cỏ). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 艸 gợi liên quan đến thực vật.

Hán-Việt: lão

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lão": bộ 艸 (thảo) — 荖 là tên cổ của cây trầu không, loại thực vật quen thuộc trong văn hóa ăn trầu Á Đông.

Gương Hán-Việt

"Lão" trong tiếng Việt có nghĩa già; 荖 là chữ Hán chỉ cây trầu không, ít dùng trong Hán-Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 荖 giúp nhận ra tên gọi Hán cổ cho cây trầu không trong văn bản dược liệu và bản thảo học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 荖 thuộc bộ 艸 (cỏ), đọc lǎo, chỉ lá trầu không (betel pepper leaf — Piper betle). Không có nguồn Wiktionary chi tiết. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荖葉可包檳榔嚼食。lǎo yè kě bāo bīngláng jué shí. thanh 3

    Lá trầu dùng để gói cau nhai.

  • 荖為南方常見藥草。lǎo wéi nánfāng chángjiàn yàocǎo. thanh 3

    荖 là dược thảo thường gặp ở phương Nam.

  • 古人以荖葉製藥。gǔrén yǐ lǎo yè zhì yào. thanh 3

    Người xưa dùng lá trầu làm thuốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lǎo, cùng Hán-Việt "lão", dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, cùng vùng nghĩa thực vật trầu cau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.