Từ vựng tiếng Trung
chí

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茌 thuộc bộ 艸 (thảo — cỏ). Wiktionary không ghi cấu trúc chi tiết; chủ yếu dùng trong địa danh 茌平 (Sậy Bình, huyện ở Sơn Đông, Trung Quốc). Bộ 艸 gợi vùng đất cỏ sậy. Chưa xác định thành phần biểu âm.

Hán-Việt: sậy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sậy" (bãi sậy, tên đất): bộ 艸 (cỏ) — vùng đất cỏ sậy mọc dày, tên địa danh cổ ở Sơn Đông.

Gương Hán-Việt

茌平 (Sậy Bình) — địa danh huyện ở Sơn Đông

Mở khoá kiến thức

Biết 茌 mở khoá địa danh 茌平 và các tên đất liên quan ở miền Bắc Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 茌 là chữ dùng chủ yếu trong địa danh, không có định nghĩa thông dụng độc lập. Pinyin chí. Bộ 艸 (cỏ) gợi vùng đất có cỏ sậy. Hán-Việt 'sậy' phản ánh nghĩa gốc: vùng đất có sậy mọc. Địa danh 茌平 thuộc Liêu Thành, Sơn Đông. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình-âm. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茌平縣位於山東省聊城市。Chí Píng xiàn wèiyú Shāndōng shěng Liáochéng shì. thanh 2

    Huyện Sậy Bình nằm ở thành phố Liêu Thành, tỉnh Sơn Đông.

  • 他的祖籍在茌平。Tā de zǔjí zài Chí Píng. thanh 1

    Quê quán của anh ấy ở Sậy Bình.

  • 茌這個字主要見於地名。Chí zhège zì zhǔyào jiànyú dìmíng. thanh 2

    Chữ 茌 chủ yếu xuất hiện trong tên địa danh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, hình dạng gần nhau, nhưng 苴 nghĩa là cỏ, gai

  • cùng bộ 艸, đọc gần nhau, nhưng 茬 nghĩa là gốc rạ, vụ trồng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.