Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gai có hạt; bọc, gói; mê cỏ lót giày dép

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苴 = 艹 (bộ Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 且 (Thả, biểu âm). Chữ hình thanh: 艹 chỉ loại cây/cỏ; 且 cho âm đọc.

Hán-Việt: trở

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trở": 苴 = cỏ (艹) + âm Thả (且) — bó cỏ gai dầu thô trở nên bao tải chắc chắn, dùng bọc hàng hóa.

Gương Hán-Việt

苴 ít xuất hiện trong tiếng Việt hiện đại; trong văn ngôn Hán-Việt "trở" chỉ cây gai hoặc vải thô.

Mở khoá kiến thức

Biết 苴 giúp đọc văn ngôn cổ về lễ tang, nông nghiệp và nghi lễ dùng bao tải.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苴 oracle 1
Giáp cốt văn
苴 bigseal 1
Đại triện
苴 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 苴 là chữ hình thanh gồm 艹 (cỏ cây) làm phần biểu nghĩa và 且 làm phần biểu âm. Nghĩa gốc: cây gai dầu cái (có hạt); vải bao tải; đệm lót. Thấy trong giáp cốt văn, đại triện, tiểu triện — chữ có lịch sử rất lâu đời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代服丧者穿苴衰以示哀痛。Gǔdài fú sāng zhě chuān jū cuī yǐ shì āitòng. thanh 3

    Thời cổ, người để tang mặc bao tải thô để tỏ lòng đau thương.

  • 苴麻可以用来编织绳索。Jū má kěyǐ yòngláijī biānzhī shéngsuǒ. thanh 1

    Cây gai dầu cái có thể dùng đan thừng.

  • 苴草铺地,以防潮湿。Jū cǎo pū dì, yǐ fáng cháoshī. thanh 1

    Trải cỏ khô lên đất để chống ẩm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 且 là phần âm của 苴, dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, âm và hình gần giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.