Nghĩa tiếng Việt
chất glucô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
苷 là chữ hình thanh: bộ 艹 (thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 甘 (cam, biểu âm, đọc gān). Chỉ hợp chất glucoside trong thực vật, hay còn gọi là cam thảo (licorice). Có hình ảnh tiểu triện.
Hán-Việt: cam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cam": cỏ 艹 ngọt như 甘 — cây cam thảo ngọt, nguồn của các hợp chất glycoside trong Đông y.
Gương Hán-Việt
Cam trong 苷类 (cam loại — nhóm glycoside), gần với 甘草 (cam thảo — licorice)
Mở khoá kiến thức
Biết 苷 mở khoá thuật ngữ hoá học và Đông y: 苷类 (glycoside), 强心苷 (cardiac glycoside), 黄酮苷 (flavonoid glycoside).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
苷 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: thực vật, cỏ cây) + 甘 (cam, biểu âm, đọc gān). Nghĩa gốc chỉ cây cam thảo (licorice). Trong hoá học hiện đại, 苷 (glycoside) là tên gọi chung cho các hợp chất đường kết hợp với phần phi đường trong tự nhiên. Có hình ảnh tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 苷类化合物广泛存在于植物中。
Các hợp chất glycoside tồn tại rộng rãi trong thực vật.
- 强心苷可以治疗心脏病。
Glycoside tim có thể điều trị bệnh tim.
- 中药中含有许多天然苷类成分。
Thuốc Đông y chứa nhiều thành phần glycoside tự nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.