Nghĩa tiếng Việt
蒒
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
艒 thuộc bộ 舟 (Chu — thuyền), không có glyph origin hay phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: mộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mộ": bộ Chu (舟 — thuyền) — loại thuyền nhỏ trên sông; âm "mộ" gợi "chiều mộ" (chiều tối), thuyền về bến lúc hoàng hôn.
Gương Hán-Việt
mộ — trong tiếng Việt "mộ" gặp trong "mộ phần", "ngưỡng mộ"; chữ 艒 dùng riêng cho loại thuyền cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 艒 giúp đọc văn bản địa lý và giao thông đường thủy cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
艒 không có glyph origin trong Wiktionary và không có dữ liệu Mongo. Thuộc bộ 舟 (thuyền). Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 艒船轻巧,适合在浅水中行驶。
Thuyền 艒 nhỏ nhẹ, thích hợp chạy ở vùng nước nông.
- 渔民驾艒出海捕鱼。
Ngư dân lái thuyền 艒 ra biển đánh cá.
- 艒是古代一种小型水上交通工具。
艒 là một loại phương tiện giao thông thủy nhỏ thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.