Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm khắc

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艐 thuộc bộ Chu (舟, thuyền), chưa có phân tích thành phần học thuật chi tiết. Bộ thủ Chu khẳng định liên quan đến thuyền, giao thông đường thủy.

Hán-Việt: khắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khắc": bộ Chu (舟, thuyền) — khắc là con thuyền bị khắc chặt vào bờ cát, mắc cạn không đi được.

Gương Hán-Việt

khắc phục — gợi hình ảnh vượt qua khó khăn như thuyền mắc cạn phải thoát ra

Mở khoá kiến thức

Biết 艐 (khắc) trong bộ Chu: 船 (thuyền), 航 (hàng, đi biển), 艇 (đĩnh, thuyền nhỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艐 (khắc) thuộc bộ Chu (舟, thuyền). Wiktionary ghi nghĩa 'tàu thuyền mắc cạn hoặc bị giạt vào bờ' (ship stranded or run aground). Có nhiều cách đọc: kè, zōng trong tiếng Hoa. Chưa có phân tích từ nguyên cụ thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 艐于浅滩,难以前行。Kè yú qiǎntān, nán yǐ qiánxíng. thanh 4

    Mắc cạn tại bãi cạn, khó tiến về phía trước.

  • 古代航行,最忌艐礁。Gǔdài hángxíng, zuì jì kè jiāo. thanh 3

    Đi thuyền thời cổ, sợ nhất mắc cạn vào rạn san hô.

  • 艐字见于古代航海文献。Kè zì jiàn yú gǔdài hánghǎi wénxiàn. thanh 4

    Chữ 艐 xuất hiện trong văn hiến hàng hải cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Chu, phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ Chu, cùng nghĩa thuyền

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.