Từ vựng tiếng Trung
tài

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舦 thuộc bộ 舟 (chu — thuyền). Không có phân tích hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa (Quảng Đông): bánh lái thuyền.

Hán-Việt: thái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thái": thuyền (舟) lái hướng — nhớ bánh lái "thái" hướng con thuyền.

Gương Hán-Việt

thái — không dùng trong tiếng Việt với nghĩa bánh lái.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 舟 nhận ra nhóm chữ thuyền bè, hàng hải trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có phân tích nguồn gốc của 舦 trong Wiktionary. Bộ 舟 gợi liên quan đến thuyền bè. Nghĩa trong tiếng Quảng Đông: bánh lái thuyền. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 舦为船舵,粤语用词。tài wéi chuán duò, Yuèyǔ yòngcí. thanh 4

    舦 là bánh lái thuyền, từ ngữ Quảng Đông.

  • 此舦掌控方向,不可松懈。cǐ tài zhǎngkòng fāngxiàng, bùkě sōngxiè. thanh 3

    Cái 舦 này kiểm soát hướng đi, không thể lơ là.

  • 舦字属舟部,多见于粤方言。tài zì shǔ zhōu bù, duō jiànyú Yuè fāngyán. thanh 4

    Chữ 舦 thuộc bộ 舟, thường gặp trong phương ngữ Quảng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa bánh lái thuyền, cùng bộ 舟

  • cùng bộ 舟, liên quan đến điều khiển thuyền

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.