Nghĩa tiếng Việt
舦
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
舦 thuộc bộ 舟 (chu — thuyền). Không có phân tích hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa (Quảng Đông): bánh lái thuyền.
Hán-Việt: thái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thái": thuyền (舟) lái hướng — nhớ bánh lái "thái" hướng con thuyền.
Gương Hán-Việt
thái — không dùng trong tiếng Việt với nghĩa bánh lái.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 舟 nhận ra nhóm chữ thuyền bè, hàng hải trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có phân tích nguồn gốc của 舦 trong Wiktionary. Bộ 舟 gợi liên quan đến thuyền bè. Nghĩa trong tiếng Quảng Đông: bánh lái thuyền. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 舦为船舵,粤语用词。
舦 là bánh lái thuyền, từ ngữ Quảng Đông.
- 此舦掌控方向,不可松懈。
Cái 舦 này kiểm soát hướng đi, không thể lơ là.
- 舦字属舟部,多见于粤方言。
Chữ 舦 thuộc bộ 舟, thường gặp trong phương ngữ Quảng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.