Từ vựng tiếng Trung
guó

Nghĩa tiếng Việt

khoeo

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膕 thuộc bộ Nhục (肉/⺼, thịt, cơ thể), chưa có phân tích thành phần học thuật chi tiết. Bộ thủ Nhục khẳng định liên quan đến bộ phận cơ thể. Nghĩa 'hố khoeo' (popliteal fossa) — vùng sau đầu gối.

Hán-Việt: quắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quắc": bộ Nhục (⺼, thịt) — quắc là hố khoeo chân, nơi thịt uốn cong sau đầu gối; quắc cũng gợi 'quặp' như chân co lại.

Gương Hán-Việt

quắc oa — quắc trong 膕窩 (hố khoeo chân, thuật ngữ giải phẫu)

Mở khoá kiến thức

Biết 膕 (quắc) trong giải phẫu: 膕窩 (hố khoeo), giúp đọc văn bản y học cổ và hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膕 (quắc) thuộc bộ Nhục (肉). Wiktionary ghi nghĩa 'hố khoeo chân' (knee pit, popliteal fossa) — thuật ngữ giải phẫu chỉ vùng lõm sau đầu gối. Có trong từ ghép 膕窩 (quắc oa, hố khoeo). Chưa có phân tích hình thanh cụ thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 膕窝是膝关节后方的凹陷处。Guó wō shì xī guānjié hòufāng de āoxiàn chù. thanh 2

    Hố khoeo là chỗ lõm phía sau khớp gối.

  • 医者触诊膕部,以察筋脉。Yī zhě chù zhěn guó bù, yǐ chá jīn mài. thanh 1

    Thầy thuốc sờ nắn vùng khoeo để xem gân mạch.

  • 膕字见于古代医书解剖记载。Guó zì jiàn yú gǔdài yīshū jiěpōu jìzǎi. thanh 2

    Chữ 膕 xuất hiện trong sách y học cổ về giải phẫu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guó, nhưng nghĩa hoàn toàn khác (đất nước)

  • cùng bộ Nhục, đều chỉ bộ phận chi dưới

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.