Từ vựng tiếng Trung
zōng

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất Hy-đra-dôn

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腙 thuộc bộ 肉/月 (thịt/cơ thể), nhưng đây là chữ hóa học hiện đại chỉ hợp chất hydrazone (C=N-NH-). Wiktionary không có anchor. Chữ khoa học kỹ thuật.

Hán-Việt: tung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tung": bộ thịt/cơ thể (月) ứng với hợp chất hữu cơ — hydrazone (腙) là phân tử hữu cơ, tương tự bộ phận cơ thể sinh học.

Gương Hán-Việt

tung — thuật ngữ hóa học; 腙 là tên gọi Hán tự của hợp chất hydrazone.

Mở khoá kiến thức

Biết 腙 (tung) giúp nhận thuật ngữ hóa học Hán tự: 腙 (hydrazone), 肼 (hydrazine), 酮 (ketone).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy anchor Wiktionary cho 腙. Chữ thuộc bộ 肉 (月), âm zōng, là thuật ngữ hóa học hiện đại chỉ hợp chất hydrazone — sản phẩm phản ứng giữa aldehyde/ketone với hydrazine. Chữ tạo muộn trong thời kỳ hiện đại hóa thuật ngữ khoa học Trung Quốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 腙是醛或酮与肼反应生成的化合物。Zōng shì quán huò tóng yǔ jǐng fǎnyìng shēngchéng de huàhéwù. thanh 1

    Hydrazone (腙) là hợp chất tạo thành từ phản ứng của aldehyde hoặc ketone với hydrazine.

  • 腙类化合物在有机合成中有重要应用。Zōng lèi huàhéwù zài yǒujī héchéng zhōng yǒu zhòngyào yìngyòng. thanh 1

    Các hợp chất hydrazone (腙) có ứng dụng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.

  • 苯腙是最常见的腙类化合物之一。Běn zōng shì zuì chángjiàn de zōng lèi huàhéwù zhī yī. thanh 3

    Phenylhydrazone (苯腙) là một trong những hợp chất hydrazone phổ biến nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, là hydrazine — chất phản ứng tạo ra 腙

  • là ketone — một trong hai chất tham gia tạo 腙

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.