Từ vựng tiếng Trung
jǐng

Nghĩa tiếng Việt

hydradin (hoá học)

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肼 = ⺼ (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 井 (Tỉnh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ⺼ xuất hiện vì đây là tên hoá học dùng bộ liên quan cơ thể, 井 cho âm đọc jǐng.

Hán-Việt: tỉnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỉnh": ⺼ (thân thể) + 井 (tỉnh — giếng) — hydrazine 肼 như chất lỏng dưới giếng sâu, không màu nhưng có độc.

Gương Hán-Việt

tỉnh trong 肼 (tỉnh — hydrazine, chất hoá học)

Mở khoá kiến thức

Biết 肼 mở khoá 联氨/肼 (liên amine/hydrazine) trong hoá học công nghiệp và tên lửa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肼 là chữ mới tạo để phiên âm tên hoá chất hydrazine (N₂H₄) trong tiếng Trung. Chữ hình thanh: ⺼ (nhục/thể) biểu nghĩa (vật chất/hoá học), 井 biểu âm. Không có hình thức tiểu triện — chữ tạo muộn trong thời hiện đại để phục vụ khoa học kỹ thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 肼是一种无色有毒的液体。jǐng shì yī zhǒng wúsè yǒudú de yètǐ. thanh 3

    Hydrazine là chất lỏng không màu và có độc.

  • 肼可用作火箭燃料。jǐng kě yòngzuò huǒjiàn rányào. thanh 3

    Hydrazine có thể được dùng làm nhiên liệu tên lửa.

  • 处理肼时需要格外小心。chǔlǐ jǐng shí xūyào géwài xiǎoxīn. thanh 3

    Cần đặc biệt cẩn thận khi xử lý hydrazine.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm jǐng giống nhau, hình dạng gần

  • 井 là thành phần trong 肼, đọc giống nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.