Nghĩa tiếng Việt
ô-xa-dôn
Âm Hán Việt
tát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 10 nét
脎 thuộc bộ 肉 (Nhục, thịt). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 肉 gợi liên quan đến cơ thể hoặc thịt.
Loại từ & cách dùng
Chữ này dùng làm danh từ trong thuật ngữ hóa học để chỉ hợp chất osazone.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tát": bộ 肉 (nhục) — 脎 là chữ cực hiếm thuộc nhóm bộ phận hay chất liệu cơ thể trong cổ văn.
Gương Hán-Việt
Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 脎 trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Chữ 脎 cực hiếm, gặp trong từ điển chuyên khảo y học cổ điển Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 脎 thuộc bộ 肉 (thịt). Không có nguồn Wiktionary hay dạng cổ nào ghi lại. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 脎為肉部罕字。
脎 là chữ hiếm thuộc bộ 肉.
- 古醫書中偶見脎字。
Trong sách y học cổ đôi khi gặp chữ 脎.
- 脎字本義待考。
Nghĩa gốc của 脎 còn cần nghiên cứu thêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.