Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ô-xa-dôn

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脎 thuộc bộ 肉 (Nhục, thịt). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 肉 gợi liên quan đến cơ thể hoặc thịt.

Hán-Việt: tát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tát": bộ 肉 (nhục) — 脎 là chữ cực hiếm thuộc nhóm bộ phận hay chất liệu cơ thể trong cổ văn.

Gương Hán-Việt

Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 脎 trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Chữ 脎 cực hiếm, gặp trong từ điển chuyên khảo y học cổ điển Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 脎 thuộc bộ 肉 (thịt). Không có nguồn Wiktionary hay dạng cổ nào ghi lại. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脎為肉部罕字。sà wéi ròu bù hǎn zì. thanh 4

    脎 là chữ hiếm thuộc bộ 肉.

  • 古醫書中偶見脎字。gǔ yīshū zhōng ǒu jiàn sà zì. thanh 3

    Trong sách y học cổ đôi khi gặp chữ 脎.

  • 脎字本義待考。sà zì běnyì dài kǎo. thanh 4

    Nghĩa gốc của 脎 còn cần nghiên cứu thêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, đều chỉ bộ phận cơ thể

  • cùng âm sà, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.