Từ vựng tiếng Trung
chī

Nghĩa tiếng Việt

dạ dày loài chim

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胵 thuộc bộ 肉/⺼ (nhục — thịt/cơ thể), chỉ bộ phận nội tạng của loài chim. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: xí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xí": bộ ⺼ (thịt/nội tạng) — XÍ quách là phần trong cùng của bụng chim, tức mề.

Gương Hán-Việt

xí — không phổ biến trong tiếng Việt; "mề" là từ thuần Việt tương đương.

Mở khoá kiến thức

Biết 胵 mở khoá nhóm thuật ngữ giải phẫu cổ điển liên quan đến nội tạng gia cầm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胵 là thuật ngữ cổ chỉ mề (gizzard) — dạ dày của loài chim. Thuộc bộ ⺼/肉 (thịt). Không có dữ liệu glyphOrigin từ Wiktionary. Chữ cực hiếm, dùng chủ yếu trong y học cổ và văn bản thú y. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 胵為禽鳥之胃。chī wéi qíniǎo zhī wèi. thanh 1

    胵 là dạ dày của loài cầm chim.

  • 雞胵可入藥,消食化積。jī chī kě rùyào, xiāoshí huàjī. thanh 1

    Mề gà có thể làm thuốc, tiêu thực hoá tích.

  • 古書記載胵之功效。gǔ shū jìzǎi chī zhī gōngxiào. thanh 3

    Sách cổ ghi chép công dụng của mề chim.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ ⺼, đều chỉ dạ dày nội tạng

  • cùng bộ ⺼, đều chỉ nội tạng trong y học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.