Từ vựng tiếng Trung
xiāng

Nghĩa tiếng Việt

lụa vàng phơn phớt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缃 có bộ 糸 (mịch, tơ lụa) gợi nghĩa loại vải lụa màu sắc. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: tương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tương": 缃 có bộ 糸 (lụa) — tấm lụa tương màu vàng nhạt như trà xanh, mỏng manh và sang trọng.

Gương Hán-Việt

缃 xuất hiện trong "tương thiếp" (緗帙) — hộp bọc sách bằng lụa vàng nhạt.

Mở khoá kiến thức

Biết 缃 giúp đọc văn học cổ điển mô tả màu sắc vải vóc và đồ vật quý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缃 seal 1
Tiểu triện
缃 liushutong 1
Lục thư thông

缃 (phồn thể 緗) theo Wiktionary chỉ màu vàng nhạt hoặc lụa màu vàng nhạt. Bộ 糸 (tơ lụa) gợi nghĩa chất liệu vải. Thấy trong tiểu triện và lục thư thông. Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她身着缃色罗裙,飘然而来。Tā shēn zhe xiāng sè luó qún, piāorán ér lái. thanh 1

    Cô ấy mặc váy lụa vàng nhạt, bước tới nhẹ nhàng.

  • 缃帙藏书,保护古籍。Xiāng zhì cáng shū, bǎohù gǔjí. thanh 1

    Hộp lụa vàng nhạt đựng sách, bảo vệ sách cổ.

  • 缃色如秋叶,清雅动人。Xiāng sè rú qiūyè, qīngyǎ dòng rén. thanh 1

    Màu vàng nhạt như lá thu, thanh nhã và cuốn hút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绿

    cùng bộ 糸, đều là màu sắc vải lụa

  • đồng âm xiāng, khác bộ (水) khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.