Nghĩa tiếng Việt
dây kéo nước, dây gầu múc nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绠 thuộc bộ 糸/纟 (mịch/tơ: sợi dây) — chỉ vật dụng làm từ sợi/dây thừng. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ.
Hán-Việt: ngạnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạnh" (gěng): sợi dây (糸) cứng ngạnh — dây gàu giếng phải đủ dài mới múc được nước sâu.
Gương Hán-Việt
ngạnh — hầu như không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong câu trích dẫn Tuân Tử.
Mở khoá kiến thức
Biết 绠 giúp hiểu thành ngữ 短綆汲深 (ngạnh đoản cấp thâm: năng lực có hạn, không kham việc lớn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ thuộc bộ 糸 (mịch: sợi tơ), chỉ dây thừng dùng để thả gàu múc nước giếng. Câu thành ngữ nổi tiếng: 短綆不可以汲深井之泉 (dây ngắn không thể múc nước giếng sâu — người học hẹp không thể hiểu lời thánh hiền, Tuân Tử). Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 短绠不可以汲深井之泉。
Dây gàu 绠 ngắn không thể múc nước giếng sâu.
- 绠是打井水用的绳子。
绠 là dây thừng dùng để múc nước giếng.
- 短绠汲深比喻才力不足。
Dây 绠 ngắn múc sâu ví cho năng lực không đủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.