Từ vựng tiếng Trung
gěng

Nghĩa tiếng Việt

dây kéo nước, dây gầu múc nước

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绠 thuộc bộ 糸/纟 (mịch/tơ: sợi dây) — chỉ vật dụng làm từ sợi/dây thừng. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ.

Hán-Việt: ngạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạnh" (gěng): sợi dây (糸) cứng ngạnh — dây gàu giếng phải đủ dài mới múc được nước sâu.

Gương Hán-Việt

ngạnh — hầu như không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong câu trích dẫn Tuân Tử.

Mở khoá kiến thức

Biết 绠 giúp hiểu thành ngữ 短綆汲深 (ngạnh đoản cấp thâm: năng lực có hạn, không kham việc lớn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 糸 (mịch: sợi tơ), chỉ dây thừng dùng để thả gàu múc nước giếng. Câu thành ngữ nổi tiếng: 短綆不可以汲深井之泉 (dây ngắn không thể múc nước giếng sâu — người học hẹp không thể hiểu lời thánh hiền, Tuân Tử). Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 短绠不可以汲深井之泉。duǎn gěng bùkěyǐ jí shēnjǐng zhī quán. thanh 3

    Dây gàu 绠 ngắn không thể múc nước giếng sâu.

  • 绠是打井水用的绳子。gěng shì dǎ jǐngshuǐ yòng de shéngzi. thanh 3

    绠 là dây thừng dùng để múc nước giếng.

  • 短绠汲深比喻才力不足。duǎn gěng jí shēn bǐyù cáilì bùzú. thanh 3

    Dây 绠 ngắn múc sâu ví cho năng lực không đủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, cùng chỉ dây thừng — 绳 thông dụng hơn nhiều

  • cùng âm gěng, nghĩa là thay đổi/thêm nữa — rất thông dụng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.