Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dây thao đeo ấn

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绂 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng. Bộ 糸 (mịch, sợi/lụa) gợi vật dụng bằng chỉ sợi. Xử lý là độc thể.

Hán-Việt: phất

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'phất': bộ Mịch (糸) gợi sợi lụa — dải lụa buộc ấn quan (印紱) — quan nào cũng cần dây thao này để treo ấn tín.

Gương Hán-Việt

'phất' trong 'ấn phất' (dây buộc ấn tín, văn cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 绂 giúp đọc văn học lịch sử: 印紱 (ấn tín và dây thao), 朱紱 (dây thao đỏ của quan cao cấp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary (dạng 紱) không cung cấp phân tích hình chữ chi tiết. Chữ có nghĩa là dải lụa/dây thao buộc ấn tín quan lại (silk ribbon for official seal). Cũng là dạng khác của 韍 (tế phục). Chữ gắn với văn hóa quan lại phong kiến Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代官员用绂系印。Gǔdài guānyuán yòng fú xì yìn. thanh 3

    Quan lại cổ đại dùng dây thao để buộc ấn tín.

  • 朱绂是高级官员的标志。Zhū fú shì gāojí guānyuán de biāozhì. thanh 1

    Dây thao đỏ là dấu hiệu của quan lại cao cấp.

  • 他解下绂,辞官归隐。Tā jiě xià fú, cíguān guīyǐn. thanh 1

    Anh ta tháo dây thao ấn, từ quan về ở ẩn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ cổ thể của 绂, nghĩa giống nhau

  • cùng âm fú, nghĩa 'quần áo/phục vụ', phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.