Từ vựng tiếng Trung
lán繿

Nghĩa tiếng Việt

Yi

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繿 là chữ thuộc bộ 糸 (mịch, sợi). Không có phân tích glyph origin trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: lam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lam": bộ 糸 gợi sợi vải — lam lũ, vải tơi tả như người nghèo khổ lam lũ.

Gương Hán-Việt

lam trong 繿縷 (lam lũ) — vải rách tả tơi; liên hệ từ 'lam lũ' trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 繿 mở khoá nhóm từ bộ 糸 chỉ vải rách, quần áo tơi tả trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

繿 thuộc bộ 糸 (sợi), mang nghĩa vải rách, quần áo tơi tả. Âm Hán-Việt 'lam' xuất phát từ Trung cổ âm. Wiktionary không cung cấp glyph origin. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 乞丐身着繿褸,沿街乞讨。Qǐgài shēn zhuó lánlǚ, yánjiē qǐtǎo. thanh 3

    Người ăn mày mặc áo rách tơi tả 繿褸, đi ăn xin dọc phố.

  • 繿是形容破旧衣物的古字。Lán shì xíngróng pòjiù yīwù de gǔzì. thanh 2

    繿 là chữ cổ chỉ quần áo rách tơi tả.

  • 战乱后,难民衣衫繿褛。Zhànluàn hòu, nànmín yīshān lánlǚ. thanh 4

    Sau chiến loạn, người tị nạn quần áo rách tơi tả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 褴 (lam/lán) cùng âm, cùng nghĩa vải rách trong 褴褛, dễ nhầm tự dạng với 繿

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.