Từ vựng tiếng Trung
yún

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縜 không có phân tích lsCodes. Bộ 糸 (mịch, tơ/sợi) biểu nghĩa — liên quan đến sợi chỉ, dải vải. Nghĩa cụ thể chưa được Wiktionary xác định (rfdef). Chưa có phân tích linh kiện chính thức.

Hán-Việt: vân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vân": bộ 糸 (sợi tơ) uốn lượn như mây (vân) — sợi chỉ bay nhẹ như mây trời.

Gương Hán-Việt

"vân" — sợi dây, dải chỉ; ít xuất hiện trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 縜 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 糸 chỉ sợi vải: 線 (tuyến), 縛 (phọc), 縫 (phùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縜 (yún) là chữ có bộ 糸 (tơ, sợi), gợi ý liên quan đến sợi chỉ hoặc dải vải. Wiktionary ghi chú 'rfdef' — nghĩa cụ thể chưa được xác định đầy đủ trong tài liệu học thuật hiện đại. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc linh kiện. Chữ tạo muộn, ít gặp.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 縜帶細如絲。Yún dài xì rú sī. thanh 2

    Dải 縜 mỏng như tơ.

  • 古代以縜束髮。Gǔdài yǐ yún shù fà. thanh 3

    Thời cổ dùng 縜 buộc tóc.

  • 縜之義,今已難考。Yún zhī yì, jīn yǐ nán kǎo. thanh 2

    Nghĩa của 縜, nay đã khó khảo cứu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin yún, dễ nhầm khi tra âm

  • cùng bộ 糸, cùng âm yún — 纭 nghĩa là lộn xộn, rối rắm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.