Từ vựng tiếng Trung
biàn

Nghĩa tiếng Việt

Pou

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緶 thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi), phiên âm biàn. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} chưa triển khai. Có ảnh Bạch thư và Tiểu triện. Chưa có phân tích thành phần rõ ràng.

Hán-Việt: biện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biện": sợi tơ (糸) biện (biện = tết, bện) nhiều sợi vào nhau — gợi hình ảnh tay tết bím tóc hay bện dây thừng.

Gương Hán-Việt

"biện" ít gặp với chữ này; liên quan đến nghề dệt, bện dây

Mở khoá kiến thức

Biết 緶 giúp nhận dạng chữ bộ 糸 liên quan đến kỹ thuật bện, tết trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緶 silk 1
Bạch thư
緶 seal 1
Tiểu triện

緶 (biàn) thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi). Wiktionary chưa triển khai gốc chữ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn; ảnh cổ nhất là Bạch thư (bản viết tay thời Hán). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 緶屬糸部,可能與編織有關。biàn shǔ mì bù, kěnéng yǔ biānzhī yǒuguān. thanh 4

    緶 thuộc bộ Mịch, có thể liên quan đến đan dệt.

  • 古代絲織品中可見緶的記載。gǔdài sī zhīpǐn zhōng kě jiàn biàn de jìzǎi. thanh 3

    Trong lụa cổ đại có thể tìm thấy ghi chép về 緶.

  • 絲部字形多樣,緶為其一。sī bù zìxíng duōyàng, biàn wéi qí yī. thanh 1

    Chữ bộ Tơ hình thể đa dạng, 緶 là một trong số đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm biān, thông dụng hơn, cùng bộ 糸, nghĩa biên tập/dệt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.