Nghĩa tiếng Việt
dày đặc; đông nghịt; đông đúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穊 thuộc bộ 禾 (hòa — lúa, ngũ cốc). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary (chỉ {{rfdef|zh}}); chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: cấy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cấy": bộ 禾 (hòa — lúa) — cây lúa "cấy" ken dày, hàng hàng sát nhau.
Gương Hán-Việt
"cấy" trong nghĩa cấy trồng dày đặc — ít dùng trong từ thông dụng hiện đại
Mở khoá kiến thức
穊 là chữ cổ hiếm; bộ 禾 kết nối: 稻 (đạo — lúa nước), 稀 (hi — thưa), 稠 (trù — dày đặc), 種 (chủng — giống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
穊 thuộc bộ 禾 (hòa — lúa, ngũ cốc). Nghĩa: mọc dày đặc, ken sít nhau (về cây lúa). Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 稻田穊密,丰收可期。
Ruộng lúa mọc dày đặc, mùa thu hoạch bội thu có thể kỳ vọng.
- 穊种需要合理间距。
Trồng dày cần có khoảng cách hợp lý.
- 古代农民讲究穊植技术。
Nông dân thời cổ chú trọng kỹ thuật cấy dày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.