Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dày đặc; đông nghịt; đông đúc

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穊 thuộc bộ 禾 (hòa — lúa, ngũ cốc). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary (chỉ {{rfdef|zh}}); chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: cấy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cấy": bộ 禾 (hòa — lúa) — cây lúa "cấy" ken dày, hàng hàng sát nhau.

Gương Hán-Việt

"cấy" trong nghĩa cấy trồng dày đặc — ít dùng trong từ thông dụng hiện đại

Mở khoá kiến thức

穊 là chữ cổ hiếm; bộ 禾 kết nối: 稻 (đạo — lúa nước), 稀 (hi — thưa), 稠 (trù — dày đặc), 種 (chủng — giống).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穊 thuộc bộ 禾 (hòa — lúa, ngũ cốc). Nghĩa: mọc dày đặc, ken sít nhau (về cây lúa). Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 稻田穊密,丰收可期。dàotián jì mì, fēngshōu kě qī. thanh 4

    Ruộng lúa mọc dày đặc, mùa thu hoạch bội thu có thể kỳ vọng.

  • 穊种需要合理间距。jì zhǒng xūyào hélǐ jiānjù. thanh 4

    Trồng dày cần có khoảng cách hợp lý.

  • 古代农民讲究穊植技术。gǔdài nóngmín jiǎngjiu jì zhí jìshù. thanh 3

    Nông dân thời cổ chú trọng kỹ thuật cấy dày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 禾, đều chỉ mọc dày; 稠 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

  • cùng nghĩa dày đặc (phổ biến hơn); 密 không thuộc bộ 禾

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.