Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phúc

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祜 = 礻(Thị, biểu nghĩa: thần linh) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 礻 chỉ lĩnh vực thần thánh, phúc lành; 古 cho âm gần với hù.

Hán-Việt: hỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hỗ": thần (礻) ban phúc lành — 祜 là ân sủng thiêng liêng từ trời cao, âm 古 gợi điều cổ xưa bền vững.

Gương Hán-Việt

hỗ trong 薄祜 (bạc hỗ — phúc mỏng, số phận kém may)

Mở khoá kiến thức

Biết 祜 mở ra nhóm chữ phúc lành: 福, 祚, 禄 — tất cả đều có bộ 礻.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祜 bronze 1
Kim văn
祜 bigseal 1
Đại triện
祜 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi rõ: Hán tự hình thanh gồm 示 (礻, biểu nghĩa: thần linh) và 古 (biểu âm). Nghĩa: phúc lành từ trời ban xuống (favor from heaven; blessing). Đồng nghĩa với 福, 祝福, 祚. Hình dạng tiểu triện và kim văn đều xác nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 愿天赐洪祜,国泰民安。Yuàn tiān cì hóng hù, guó tài mín ān. thanh 4

    Nguyện trời ban phúc lớn, quốc thái dân an.

  • 薄祜之人,命运多舛。Bó hù zhī rén, mìngyùn duō chuǎn. thanh 2

    Người số phận mỏng, cuộc đời nhiều trắc trở.

  • 祖先保佑,赐我祜福。Zǔxiān bǎoyòu, cì wǒ hùfú. thanh 3

    Tổ tiên phù hộ, ban cho tôi phúc lành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 礻, đều chỉ phúc lành, dễ nhầm nghĩa

  • chứa thành phần 古 bên trong, người mới học dễ nhầm phần biểu âm với chữ độc lập

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.