Từ vựng tiếng Trung
yuè礿

Nghĩa tiếng Việt

tế tổ tiên triều đình mùa xuân

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礿 thuộc bộ 示 (thị, thần linh, tế lễ). Wiktionary xác nhận nghĩa rõ ràng. Bộ 示 xác nhận liên quan đến tế lễ. Có hình kim văn, đại triện và tiểu triện.

Hán-Việt: thược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thược": bộ 示 (tế lễ) + âm yuè — nghi lễ "thược" dâng lên thần linh mỗi mùa xuân.

Gương Hán-Việt

thược — ít dùng trong tiếng Việt; liên hệ 禴祭 (lễ tế mùa xuân)

Mở khoá kiến thức

Biết 礿 (thược) giúp đọc văn bản lễ nghi triều đình nhà Hạ, Thương, Chu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

礿 bronze 1
Kim văn
礿 bigseal 1
Đại triện
礿 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 礿 thuộc bộ 示, âm yuè. Nghĩa: tế lễ tổ tiên dâng triều đình — mùa xuân thời Hạ/Thương, mùa hè thời Chu. Có hình kim văn, đại triện, tiểu triện xác nhận nguồn gốc cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 礿是古代帝王的祭祀。yuè shì gǔdài dìwáng de jìsì. thanh 4

    Thược là nghi lễ tế tổ tiên của vua chúa cổ đại.

  • 礿祭在春天举行。yuèjì zài chūntiān jǔxíng. thanh 4

    Lễ thược được tổ chức vào mùa xuân.

  • 夏礿是夏朝的礿祭。xiàyuè shì Xiàcháo de yuèjì. thanh 4

    Hạ thược là lễ tế thước thời nhà Hạ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ gốc, dễ nhầm

  • cùng âm yuē, nghĩa ước hẹn hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.