Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

A-sen (arsenicum, kí hiệu: AS); thạch tín; nhân ngôn

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砒 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, khoáng chất) + 比 (Tỷ, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Thạch chỉ nguồn gốc khoáng chất, 比 cho âm đọc.

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phi" (thạch tín): bộ Thạch (石) so sánh (比) — khoáng 砒霜 trắng như đá nhưng cực độc, phi thường nguy hiểm.

Gương Hán-Việt

Không có âm Hán-Việt thông dụng riêng; nhận qua từ 砒霜 (thạch tín).

Mở khoá kiến thức

Biết 砒 giúp nhận ngay từ 砒霜 (thạch tín, asen trioxid) trong y học cổ truyền và văn học trinh thám Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 石 (thạch, đá) chỉ đây là chất khoáng, 比 (tỷ) cho âm. 砒 chỉ asen (arsenic), thường gặp trong 砒霜 (thạch tín — oxit asen trắng, chất độc nổi tiếng trong lịch sử).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 砒霜是一种剧毒物质。Pīshuāng shì yī zhǒng jùdú wùzhì. thanh 1

    Thạch tín là chất độc cực mạnh.

  • 砒霜在古代常被用于谋杀。Pīshuāng zài gǔdài cháng bèi yòng yú móushā. thanh 1

    Thạch tín thời xưa thường bị dùng để hạ độc.

  • 现代医学中,砒霜可用于治疗某些癌症。Xiàndài yīxué zhōng, pīshuāng kě yòng yú zhìliáo mǒu xiē áizhèng. thanh 4

    Trong y học hiện đại, thạch tín có thể dùng điều trị một số bệnh ung thư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pī, phổ biến hơn nhiều, dễ nhầm khi đọc nhanh

  • tự dạng gần, cùng có thành phần 比

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.