Nghĩa tiếng Việt
(xem: sàn sàn 潺潺)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
潺 có bộ 氵 (thủy, nước) là thành phần ngữ nghĩa chỉ nước chảy. Phần còn lại biểu âm chán. Chữ hình thanh. Ảnh tiểu triện xác nhận bộ 氵 từ thời cổ đại.
Hán-Việt: sờn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sờn": bộ 氵 (nước) chảy sờn sờn — 潺潺 là tiếng suối róc rách, nhẹ nhàng không dứt.
Gương Hán-Việt
潺潺 (sờn sờn) — tiếng nước chảy róc rách
Mở khoá kiến thức
Biết 潺 mở khoá từ 潺潺 (tiếng nước chảy rỉ rách) và 潺湲 (nước chảy uốn lượn lặng lẽ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
潺 là chữ hình thanh với bộ 氵 (nước, biểu nghĩa) chỉ âm thanh của nước chảy. Nghĩa trong 潺潺 (chán chán) là tiếng nước chảy rỉ rách, róc rách liên tục — âm thanh tượng thanh gắn với cảnh nước suối, mưa nhỏ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小溪潺潺地流过山谷。
Dòng suối nhỏ róc rách chảy qua thung lũng.
- 雨声潺潺,令人心情平静。
Tiếng mưa rỉ rách khiến lòng người yên bình.
- 他听着潺潺的流水声入睡了。
Anh ấy nghe tiếng nước chảy róc rách mà ngủ thiếp đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.