Từ vựng tiếng Trung
shè

Nghĩa tiếng Việt

Nhiếp Khẩu (tên đất, ở tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

滠 thuộc bộ 水/氵 (thủy/nước). Wiktionary (dạng 灄) không cung cấp glyph origin. Bộ 氵 xác nhận địa danh sông. Chữ dùng riêng cho tên sông ở tỉnh Hồ Bắc. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: nhiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiếp": nước (氵) nhiếp thu vào lòng đất — sông Nhiếp 滠 ở Hồ Bắc chảy nhiếp vào đất ẩm.

Gương Hán-Việt

"nhiếp" trong địa danh: 滠口 (nhiếp khẩu, cửa sông Nhiếp/Nhiếp Khẩu).

Mở khoá kiến thức

Biết 滠 giúp đọc địa danh sông nước Hồ Bắc trong sử liệu địa lý Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 滠 (dạng 灄) là tên sông ở tỉnh Hồ Bắc. Không có glyph origin. Bộ 氵 xác nhận địa danh thủy văn. Chữ tạo muộn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 滠水是湖北的一條河。Shè shuǐ shì Húběi de yī tiáo hé. thanh 4

    Sông Nhiếp là một con sông ở Hồ Bắc.

  • 滠口是古代的地名。Shè kǒu shì gǔdài de dìmíng. thanh 4

    Nhiếp Khẩu là địa danh cổ đại.

  • 古書記載了滠水的位置。gǔ shū jìzài le Shè shuǐ de wèizhì. thanh 3

    Sách cổ ghi chép vị trí của sông Nhiếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm shè, cùng bộ 氵; 涉 nghĩa lội qua, liên quan

  • đồng âm shè, bộ 手; nghĩa thu nạp, nhiếp ảnh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.