Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khóc không thành tiếng

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泣 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước/nước mắt) + 立 (Lập, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 chỉ nước mắt chảy, 立 (lập) cho âm qì. Wiktionary ghi: chữ 泣 ban đầu có nghĩa là "nước mắt", từ đó mở rộng thành "khóc".

Hán-Việt: khấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khấp": nước (氵) đọng lại đứng yên (立) rồi rơi xuống thành giọt — 泣 là khóc thầm lặng, nước mắt chảy không thành tiếng; khác với 哭 (khóc to).

Gương Hán-Việt

Khấp xuất hiện trong "ám khấp" (khóc thầm), 哭泣 (khốc khấp – khóc), 可歌可泣 (đáng ca đáng khóc – cảm động).

Mở khoá kiến thức

Biết 泣 mở khoá: 哭泣 (khóc), 泣不成声 (khóc không thành tiếng), 可歌可泣 (cảm động sâu sắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泣 bigseal 1
Đại triện
泣 seal 1
Tiểu triện

Chữ 泣 là chữ hình thanh: bộ 水 (thuỷ – nước, viết tắt thành 氵) biểu nghĩa nước mắt chảy, bộ 立 (lập) biểu âm. Theo Wiktionary (dẫn Digital Shinjigen 2017): chữ này ban đầu có nghĩa là "nước mắt", rồi mở rộng sang nghĩa "khóc". Đại triện và tiểu triện được lưu tại wikimedia. Hán-Việt đọc là Khấp — cùng gốc với "khấp khởi" hoặc "ám khấp" (khóc thầm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她独自坐在角落里哭泣。Tā dúzì zuò zài jiǎoluò lǐ kūqì. thanh 1

    Cô ấy một mình ngồi khóc ở góc phòng.

  • 这个故事令人可歌可泣。Zhège gùshì lìng rén kě gē kě qì. thanh 4

    Câu chuyện này thật cảm động, đáng ca ngợi đáng rơi lệ.

  • 他泣不成声,说不出话来。Tā qì bù chéng shēng, shuō bù chū huà lái. thanh 1

    Anh ấy khóc không thành tiếng, không nói được gì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 立 là thành phần biểu âm của 泣, dễ nhầm khi viết

  • cùng có 立, nhưng 位 (bộ 亻) nghĩa là vị trí

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.