Nghĩa tiếng Việt
hấp thụ; hút vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
歙 là chữ tự thân, cấu tạo phức tạp — bộ Khiếm (欠, há miệng thở) kết hợp với các thành phần khác. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng cho chữ này; chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt văn cổ điển.
Hán-Việt: hấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hấp" (hít vào): chữ có bộ Khiếm (欠) — miệng há — gợi hình ảnh hít vào một hơi dài.
Gương Hán-Việt
Hấp — dùng trong "hấp thụ" nghĩa là hút vào, tiếp nhận.
Mở khoá kiến thức
Biết 歙 giúp nhận ra địa danh 歙县 (huyện Hấp, An Huy) và 徽歙 trong nghiên cứu lịch sử thư pháp Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Anchor Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cấu trúc. Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu dạng chữ. 歙 mang nghĩa hít vào, hút vào; cũng là tên huyện Hấp ở tỉnh An Huy (Trung Quốc). Chưa có nguồn học thuật phân tích rõ cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 歙县是徽州的重要城市。
Huyện Hấp là thành phố quan trọng của Huy Châu.
- 她轻轻歙了口气。
Cô ấy khẽ hít một hơi.
- 歙砚是中国四大名砚之一。
Nghiên Hấp là một trong tứ đại danh nghiên của Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.