Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

cái túi không có đáy; đồ rèn đúc

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

橐 là chữ hình thanh theo Wiktionary: ban đầu là tượng hình (hình chiếc túi có đáy), sau được chuẩn hóa thành cấu trúc 石 (biểu âm) + phần chỉ túi (biểu nghĩa). Chữ tạo muộn, chưa thấy rõ trong giáp cốt/kim văn với dạng ổn định.

Hán-Việt: thác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thác": hình chiếc túi bao tải — con lạc đà (橐驼) lưng gù như cái túi khổng lồ chứa hàng.

Gương Hán-Việt

thác trong 橐驼 (thác đà — lạc đà) và 行橐 (hành thác — hành lý, tư trang)

Mở khoá kiến thức

Biết 橐 mở khoá 橐驼 (lạc đà), 行橐 (hành lý), 橐囊 (bao tải) trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

橐 (Hán-Việt: thác) trong chữ giáp cốt là tượng hình: hình chiếc túi có đáy, so sánh với 𣒚, 束, 東. Sau đó chuyển sang hình thanh với 石 biểu âm. Nghĩa chính là cái túi lớn, bao tải. Thường gặp trong 行橐 (hành trang), 橐驼 (lạc đà — lưng mang túi). Theo Wiktionary anchor: hình tượng túi với đáy trong chữ cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他身背行橐,踏上了旅途。Tā shēn bèi xíng tuó, tà shàng le lǚtú. thanh 1

    Anh ấy mang hành lý lên đường du hành.

  • 橐驼是沙漠中的重要交通工具。Tuótuó shì shāmò zhōng de zhòngyào jiāotōng gōngjù. thanh 2

    Lạc đà là phương tiện vận chuyển quan trọng ở sa mạc.

  • 古人用橐囊盛放物品。Gǔrén yòng tuó náng shèngfàng wùpǐn. thanh 3

    Người xưa dùng bao tải để chứa đồ vật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 橐驼 = lạc đà; 驼 là con lạc đà, 橐 là cái túi/bao — thường đi cùng nhau

  • gần âm tuō/tuó; 托 là nhờ vả/đỡ, 橐 là cái túi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.