Từ vựng tiếng Trung
tuǒ

Nghĩa tiếng Việt

sải tay; họ Thoả

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

庹 là chữ chuyên dụng dùng làm đơn vị đo dân gian. Không có dữ liệu phân tích lục thư từ nguồn anchor. Bộ 广 (mái, rộng) có thể gợi ý không gian rộng.

Hán-Việt: thac

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thác": 庹 — một thác tay bằng hai tay giang rộng, đơn vị đo dân gian xưa, nay còn dùng ở nông thôn Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

"thác" — rất ít dùng trong Hán-Việt; 庹 dùng riêng trong đo lường dân gian

Mở khoá kiến thức

Biết 庹 mở khoá: đơn vị đo dân gian Trung Quốc, ngữ cảnh văn hoá nông thôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp thông tin nguồn gốc hình thể cho 庹. Đây là đơn vị đo chiều dài dân gian Trung Quốc: một 庹 bằng chiều dài của hai tay một người giang rộng ra (khoảng 1.5–1.67 mét). Chủ yếu dùng trong phương ngữ và đời sống nông thôn. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这根绳子有两庹长。Zhè gēn shéngzi yǒu liǎng tuǒ cháng. thanh 4

    Sợi dây này dài hai thác tay.

  • 庹是民间常用的长度单位。Tuǒ shì mínjiān chángyòng de chángdù dānwèi. thanh 3

    庹 là đơn vị đo chiều dài thường dùng trong dân gian.

  • 老人张开双臂,比划了一庹的距离。Lǎorén zhāngkāi shuāngbì, bǐhuà le yī tuǒ de jùlí. thanh 3

    Người lớn tuổi giang rộng hai tay, phác ra khoảng cách một thác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tuò (gần tuǒ), nghĩa khác (mở rộng)

  • cùng âm tuǒ, nghĩa khác (ổn thoả)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.