Nghĩa tiếng Việt
thấp hẹp; nước Bí
Âm Hán Việt
bí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 广
- Số nét
- 11 nét
庳 có bộ 广 (nghiễm, mái nhà rộng/tòa nhà), gợi ý liên quan đến kiến trúc, địa hình. Nghĩa: thấp lún, nhà thấp lún ở giữa; cũng là tên nước cổ Hữu Tỳ (有庳) ở Hồ Nam. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm tính từ để miêu tả nhà cửa thấp bé hoặc địa thế hẹp.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: bí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỳ": bộ 广 (nghiễm, nhà) — ngôi nhà "tỳ" (tì) thấp, lún xuống đất, địa thế trũng thấp.
Gương Hán-Việt
tỳ — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; liên âm với 脾 (tỳ vị), 婢 (tỳ nữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 庳 giúp đọc văn bản địa lý và lịch sử mô tả địa hình trũng thấp hoặc nước Hữu Tỳ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
庳 có ba âm đọc và nghĩa: (1) bì — thấp lún, nơi địa thế thấp; (2) bì — nước Hữu Tỳ (有庳) cổ đại ở Hồ Nam; (3) pí — chim cút cái; cũng là dị thể của 毗 (giúp đỡ). Wiktionary cung cấp đầy đủ nghĩa. Bộ 广 (nghiễm) chỉ kiến trúc/địa điểm. Có tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 庳陋的房屋不宜居住。
Nhà thấp lún tồi tàn không thích hợp để ở.
- 有庳是古代地名。
Hữu Tỳ là địa danh cổ đại.
- 地势庳下容易积水。
Địa thế trũng thấp dễ bị ngập nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.