Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thấp hẹp; nước Bí

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

庳 có bộ 广 (nghiễm, mái nhà rộng/tòa nhà), gợi ý liên quan đến kiến trúc, địa hình. Nghĩa: thấp lún, nhà thấp lún ở giữa; cũng là tên nước cổ Hữu Tỳ (有庳) ở Hồ Nam. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích.

Hán-Việt: tỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỳ": bộ 广 (nghiễm, nhà) — ngôi nhà "tỳ" (tì) thấp, lún xuống đất, địa thế trũng thấp.

Gương Hán-Việt

tỳ — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; liên âm với 脾 (tỳ vị), 婢 (tỳ nữ)

Mở khoá kiến thức

Biết 庳 giúp đọc văn bản địa lý và lịch sử mô tả địa hình trũng thấp hoặc nước Hữu Tỳ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

庳 seal 1
Tiểu triện

庳 có ba âm đọc và nghĩa: (1) bì — thấp lún, nơi địa thế thấp; (2) bì — nước Hữu Tỳ (有庳) cổ đại ở Hồ Nam; (3) pí — chim cút cái; cũng là dị thể của 毗 (giúp đỡ). Wiktionary cung cấp đầy đủ nghĩa. Bộ 广 (nghiễm) chỉ kiến trúc/địa điểm. Có tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 庳陋的房屋不宜居住。bì lòu de fángwū bù yí jūzhù. thanh 4

    Nhà thấp lún tồi tàn không thích hợp để ở.

  • 有庳是古代地名。Yǒu bì shì gǔdài dìmíng. thanh 3

    Hữu Tỳ là địa danh cổ đại.

  • 地势庳下容易积水。dìshì bì xià róngyì jīshuǐ. thanh 4

    Địa thế trũng thấp dễ bị ngập nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều chỉ vị trí thấp, bộ 广 tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.