Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đàn bà xấu

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嫫 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ) + 莫 (Mạc, biểu âm). Đây là chữ hình thanh: bộ 女 cho biết nghĩa liên quan đến phụ nữ, 莫 cho âm gần với 嫫.

Hán-Việt: mụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mụ": 嫫 (mụ) = nữ (女) + Mạc (莫 biểu âm) — người phụ nữ xấu xí (嫫母) trong thần thoại, nhưng đức hạnh được khen ngợi.

Gương Hán-Việt

mụ — ít dùng; chủ yếu trong 嫫母 (Mụ Mẫu, nhân vật thần thoại)

Mở khoá kiến thức

Biết 嫫 giúp đọc văn bản thần thoại cổ Trung Quốc về thời Hoàng Đế.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 嫫 là chữ hình thanh: 女 (phụ nữ) biểu nghĩa + 莫 biểu âm. Chữ chủ yếu dùng trong 嫫母 — tên của người phụ nữ xấu xí nổi tiếng thời Hoàng Đế trong thần thoại Trung Quốc.嫫母 được truyền là vợ của Hoàng Đế, người phụ nữ tuy xấu nhưng đức hạnh cao.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嫫母是黄帝的妃子。Mó mǔ shì Huángdì de fēizi. thanh 2

    嫫母 là phi tần của Hoàng Đế.

  • 嫫母虽貌丑,却贤德无双。Mó mǔ suī mào chǒu, què xiándé wúshuāng. thanh 2

    嫫母 dù xấu xí nhưng đức hạnh vô song.

  • 古人以嫫母为贤妻的代名词。Gǔrén yǐ Mó mǔ wéi xián qī de dàimíngcí. thanh 3

    Người xưa dùng Mụ Mẫu làm đại danh từ cho người vợ đức hạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 莫 là phần biểu âm trong 嫫, dễ nhầm

  • cùng bộ 女, nghĩa gần (phụ nữ lớn tuổi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.