Từ vựng tiếng Trung
shà

Nghĩa tiếng Việt

mổ, đớp mồi

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

唼 thuộc bộ 口 (khẩu — miệng). Anchor không ghi cấu trúc chi tiết; bộ 口 gợi liên quan đến âm thanh miệng. Nghĩa: đớp mồi (chim/vịt đớp mồi), tiếng kêu đớp; cũng dùng nghĩa nói điều ác, thóa mạ. Chưa xác định thành phần biểu âm.

Hán-Việt: thép

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thép" (đớp mồi, nói xấu): bộ 口 (miệng) — con vịt đớp mồi tạo tiếng động, hoặc miệng kẻ thóa mạ người khác — đều gắn với cái miệng.

Gương Hán-Việt

唼唼 (thép thép) — tiếng đớp mồi liên tục của vịt

Mở khoá kiến thức

Biết 唼 giúp nhận dạng từ tượng thanh chỉ tiếng đớp mồi và các động tác miệng trong cổ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có anchor Wiktionary cho 唼. Pinyin shà. Hán-Việt "thép". Bộ 口 (miệng) gợi âm thanh hoặc hành động của miệng. Nghĩa 1: tiếng kêu đớp mồi của vịt/chim nước (gobbling sound made by ducks). Nghĩa 2: nói xấu, thóa mạ (speaking evil). Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình-âm. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鴨群唼唼地啄食水面的食物。Yāqún shà shà de zhuóshí shuǐmiàn de shíwù. thanh 1

    Đàn vịt phát tiếng đớp đớp khi nhặt thức ăn trên mặt nước.

  • 此人慣於唼喋,誹謗他人。Cǐ rén guànyú shà zhé, fěibàng tārén. thanh 3

    Người này quen thói nói xấu, phỉ báng kẻ khác.

  • 河邊的水鳥不停地唼食。Hé biān de shuǐniǎo bùtíng de shà shí. thanh 2

    Chim nước bên sông không ngừng đớp mồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 口, cùng nghĩa đớp mồi/nói chuyện liên tục, thường đi cặp trong 唼喋

  • cùng bộ 口, cùng nghĩa đớp/mổ (chim mổ), nhưng 啄 thông dụng hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.