Từ vựng tiếng Trung
fěng

Nghĩa tiếng Việt

cười to

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

唪 có bộ 口 (khẩu, miệng), gợi ý âm thanh phát ra. Nghĩa: cười to, phát ra tiếng cười lớn. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích. Tiểu triện còn ghi nhận.

Hán-Việt: phụng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phụng": bộ 口 (khẩu, miệng) — tiếng "phụng" cười vang lên, to và rõ như phụng hoàng hót.

Gương Hán-Việt

phụng — liên âm với 奉 (phụng, dâng), 鳳 (phụng, phụng hoàng)

Mở khoá kiến thức

Biết 唪 giúp đọc văn học cổ mô tả cảnh cười đùa, vui vẻ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

唪 seal 1
Tiểu triện

唪 nghĩa là cười to, phát ra tiếng cười lớn. Bộ 口 (khẩu, miệng) biểu thị hành động phát âm qua miệng. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích. Tiểu triện còn ghi nhận dạng chữ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 众人唪然大笑。zhòng rén fěng rán dà xiào. thanh 4

    Mọi người cười to lên.

  • 唪字表示大笑之意。fěng zì biǎoshì dà xiào zhī yì. thanh 3

    Chữ 唪 chỉ việc cười to.

  • 他听到笑话,不禁唪唪而笑。tā tīngdào xiàohua, bùjīn fěngfěng ér xiào. thanh 1

    Nghe câu đùa, anh ấy không nhịn được cười to.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều dùng bộ 口, đều liên quan đến tiếng cười/ồn ào

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.