Nghĩa tiếng Việt
con tê giác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
兕 là chữ tượng hình — vẽ hình loài thú móng guốc lớn. Wiktionary xác nhận đây là chữ tượng hình (liushu: p). Nhiều giáp cốt văn đã ghi lại hình dạng chữ này.
Hán-Việt: tị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tị": hình con thú lớn móng guốc — 兕 là trâu rừng hay tê giác cổ đại, xuất hiện trong giáp cốt văn nhà Thương.
Gương Hán-Việt
"tị" trong "hổ tị" (虎兕, hổ và tê giác) — hình ảnh mãnh thú trong Luận Ngữ.
Mở khoá kiến thức
Biết 兕 giúp đọc điển cố trong Luận Ngữ (虎兕出於柙 — hổ tê giác sổng chuồng), Kinh Thi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ tượng hình (象形). Giáp cốt văn ghi lại hình dáng con thú móng guốc lớn. Truyền thống coi 兕 là tê giác cái (Bencao Gangmu); nghiên cứu hiện đại cho rằng ban đầu chỉ trâu rừng (Schuessler, 2007). Nhiều giáp cốt và tiểu triện đã có dạng chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 虎兕出於柙,是誰之過?
Hổ tê giác sổng chuồng, lỗi của ai? (Luận Ngữ)
- 兕觥是用兕角做成的酒杯。
Chén rượu 兕觥 được làm từ sừng兕.
- 古代甲骨文中有兕的记载。
Giáp cốt văn cổ đại có ghi chép về兕.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.