Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mu lao 仫佬)

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

仫 có bộ 亻(nhân, người). Wiktionary không có mục riêng; cấu trúc nội bộ chưa được phân tích học thuật. Chưa xác định ls. Chữ dùng trong tên dân tộc 仫佬族 (tộc Mulao ở Quảng Tây).

Hán-Việt: mộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mộc": bộ 亻(người) — người dân tộc Mulao (仫佬) sống gần rừng, gần gũi thiên nhiên mộc mạc.

Gương Hán-Việt

仫 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt; dùng chủ yếu trong tên dân tộc 仫佬族.

Mở khoá kiến thức

Biết 仫 giúp nhận biết tên dân tộc thiểu số Mulao trong văn bản dân tộc học Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

仫 (mù) dùng trong tên dân tộc thiểu số 仫佬族 (Mulao/Mùlǎo zú) ở tỉnh Quảng Tây. Bộ 亻biểu nghĩa chỉ con người/dân tộc. Không có mục Wiktionary; chưa có nguồn học thuật xác minh cấu trúc. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 仫佬族主要居住在广西。Mùlǎo zú zhǔyào jūzhù zài Guǎngxī. thanh 4

    Dân tộc Mulao chủ yếu sống ở Quảng Tây.

  • 仫佬族有独特的语言和文化。Mùlǎo zú yǒu dútè de yǔyán hé wénhuà. thanh 4

    Dân tộc Mulao có ngôn ngữ và văn hóa đặc trưng riêng.

  • 仫佬族人口较少。Mùlǎo zú rénkǒu jiào shǎo. thanh 4

    Dân số dân tộc Mulao tương đối ít.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 亻, 佬 thường đi kèm với 仫 trong 仫佬; nghĩa là người lớn (phương ngữ)

  • cùng âm mù, nhưng 木 nghĩa là gỗ, cây

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.