Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
yāo

Nghĩa tiếng Việt

rờn rờn, mơn mởn; tai vạ

Âm Hán Việt

yểu

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 夭 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

夭 là chữ chỉ sự (liushu i). Giáp cốt văn và bạch thư vẽ hình người nghiêng về phía trước — tư thế chạy, trẻ trung. Cũng là bộ phận trên của chữ 走 (chạy). Nghĩa gốc: trẻ trung, tươi tắn; sau chuyển sang chết yểu (chết lúc còn trẻ).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng làm tính từ miêu tả vẻ mơn mởn hoặc làm động từ chỉ việc qua đời khi còn quá trẻ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: yểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yểu": người trẻ nghiêng mình chạy — trẻ YỂU MỆnh, chết sớm khi đang tươi tắn.

Gương Hán-Việt

夭折 (yểu chiết — chết yểu, đứt gãy non); 夭亡 (yểu vong — chết non)

Mở khoá kiến thức

Biết 夭 (yểu) mở khoá: 夭折 (chết yểu, đứt gánh), 夭亡 (chết non), 天夭 (thiên yểu — chết sớm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

夭 oracle 1
Giáp cốt văn
夭 silk 1
Bạch thư

Chữ chỉ sự (tượng hình). Giáp cốt văn vẽ người nghiêng mình về phía trước — hình ảnh năng động, trẻ trung. Bạch thư giữ hình thái gần gốc. Nghĩa gốc: trẻ trung, tươi mơn mởn; nghĩa phái sinh: chết yểu (chết sớm). Cũng là thành phần trên của chữ 走.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个项目夭折了,很可惜。Zhège xiàngmù yāozhéle, hěn kěxī. thanh 4

    Dự án này bị bóp chết giữa chừng, thật tiếc.

  • 他英年夭折,让人惋惜。Tā yīng nián yāozhé, ràng rén wǎnxī. thanh 1

    Anh ấy chết yểu ở tuổi anh hùng, khiến người ta thương tiếc.

  • Táo thanh 2zhī thanh 1yāo thanh 1yāo, thanh 1zhuó thanh 2zhuó thanh 2 thanh 2huá. thanh 2

    Hoa đào tươi tắn rực rỡ — câu mở đầu Kinh Thi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng tự rất giống — 天 có thêm một nét ngang trên đầu

  • cùng bộ, 大 là to lớn — khác nét nghiêng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.