Nghĩa tiếng Việt
chim yên; sao, thế nào (trợ từ)
Âm Hán Việt
yên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 11 nét
焉 = 正 (Chinh, có thể biểu nghĩa) + phần đuôi lửa 灬 (Hoả); theo Wiktionary có thể là hình thanh: 正 biểu nghĩa, 於 biểu âm (nay mất). Chữ gốc mô tả một loài chim (chim yên), sau dùng làm hư từ. Chữ hình thanh với cấu trúc đã biến đổi.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm đại từ nghi vấn hoặc trợ từ ngữ khí ở cuối câu trong văn ngôn.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: yên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yên": chim yên đứng ngay ngắn (正) trên đống lửa (灬) — bình thản như câu hỏi "vậy sao?" trong văn ngôn.
Gương Hán-Việt
yên trong "yên hà" (khói sương) — chữ dùng nhiều trong văn ngôn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 焉 mở khoá hàng loạt hư từ văn ngôn: "焉知" (sao biết được), "心不在焉" (lơ đãng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 焉 có thể là hình thanh (psc): 正 biểu nghĩa, 於 biểu âm. Tuy nhiên hình dạng thực tế trong tiểu triện gợi hình ảnh con chim với đuôi lửa 灬. Nghĩa gốc là tên một loài chim; về sau được mượn dùng làm hư từ chỉ nơi chốn hoặc trạng thái ("ở đó", "như thế"). Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
quen với một sự vật nào đó mà không nhận ra vấn đề bên trong
割鸡焉用牛刀giết gà cần gì dùng dao mổ trâu (việc nhỏ không cần dùng sức lớn)
发焉héo úa, ủ rũ
心不在焉Lơ đễnh, đãng trí, không tập trung
杀鸡焉用牛刀giết gà đâu cần dùng dao mổ trâu (việc nhỏ không cần dùng cách lớn)
毛将焉附lông không còn thì bám vào đâu (ví dụ sự vật không có cơ sở thì không tồn tại)
Ví dụ
- 心不在焉,何以成事?
Lòng dạ không chuyên chú, làm sao thành việc?
- 塞翁失马,焉知非福。
Ông lão mất ngựa, biết đâu chẳng phải phúc.
- 事已至此,焉能后悔?
Sự việc đã đến thế này, còn có thể hối hận được chăng?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.