Nghĩa tiếng Việt
chim yên; sao, thế nào (trợ từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
焉 = 正 (Chinh, có thể biểu nghĩa) + phần đuôi lửa 灬 (Hoả); theo Wiktionary có thể là hình thanh: 正 biểu nghĩa, 於 biểu âm (nay mất). Chữ gốc mô tả một loài chim (chim yên), sau dùng làm hư từ. Chữ hình thanh với cấu trúc đã biến đổi.
Hán-Việt: yên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yên": chim yên đứng ngay ngắn (正) trên đống lửa (灬) — bình thản như câu hỏi "vậy sao?" trong văn ngôn.
Gương Hán-Việt
yên trong "yên hà" (khói sương) — chữ dùng nhiều trong văn ngôn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 焉 mở khoá hàng loạt hư từ văn ngôn: "焉知" (sao biết được), "心不在焉" (lơ đãng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 焉 có thể là hình thanh (psc): 正 biểu nghĩa, 於 biểu âm. Tuy nhiên hình dạng thực tế trong tiểu triện gợi hình ảnh con chim với đuôi lửa 灬. Nghĩa gốc là tên một loài chim; về sau được mượn dùng làm hư từ chỉ nơi chốn hoặc trạng thái ("ở đó", "như thế"). Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 心不在焉,何以成事?
Lòng dạ không chuyên chú, làm sao thành việc?
- 塞翁失马,焉知非福。
Ông lão mất ngựa, biết đâu chẳng phải phúc.
- 事已至此,焉能后悔?
Sự việc đã đến thế này, còn có thể hối hận được chăng?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.