Nghĩa tiếng Việt
say đắm, quyến rũ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嫣 chưa có phân tích cấu trúc rõ trong Wiktionary. Bộ nữ (女) gợi liên quan đến vẻ đẹp nữ tính; phần còn lại có thể biểu âm. Tiểu triện còn lưu lại. Cấu trúc chính xác chưa được xác nhận từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: yên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yên": người nữ (女) đẹp như hoa yên chi — 嫣然一笑 là nụ cười tươi tắn duyên dáng.
Gương Hán-Việt
嫣 xuất hiện trong 嫣然 (yên nhiên — nụ cười duyên dáng), 姹紫嫣红 (sắc hoa rực rỡ muôn màu).
Mở khoá kiến thức
Biết 嫣 mở khoá 嫣然一笑 (yānrán yī xiào — mỉm cười duyên dáng) và 姹紫嫣红 (chàzǐyānhóng — hoa lá rực rỡ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嫣 không có nguồn Wiktionary chi tiết về cấu trúc. Bộ 女 (nữ) biểu nghĩa — liên quan đến vẻ đẹp phụ nữ; phần còn lại biểu âm yān. Nghĩa: duyên dáng, say đắm, quyến rũ. Thường dùng trong 嫣然 (yên nhiên — nụ cười tươi tắn) và 姹紫嫣红. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她嫣然一笑,让人心动。
Cô ấy mỉm cười duyên dáng, khiến người ta xao xuyến.
- 花园里姹紫嫣红,美不胜收。
Vườn hoa rực rỡ muôn màu, đẹp đến choáng ngợp.
- 那个嫣红的晚霞把天空染成了彩色。
Ráng chiều đỏ thắm nhuộm bầu trời đủ màu sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.