Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trông thẳng

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眙 thuộc bộ 目 (mục, mắt). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích thành phần. Chữ chỉ hành động nhìn thẳng hoặc nhìn chằm chằm. Nổi tiếng qua địa danh 盱眙 (Hư Y) ở Giang Tô. Có tiểu triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "y" (nhìn thẳng): bộ 目 (mắt) — mắt mở to nhìn thẳng không chớp, cố định vào một điểm, như trong địa danh 盱眙 (mắt mở trông về phía trước).

Gương Hán-Việt

y trong "hư y" (盱眙) — địa danh nổi tiếng ở Giang Tô

Mở khoá kiến thức

Biết 眙 giúp nhận ra địa danh 盱眙 trong lịch sử và văn học Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眙 seal 1
Tiểu triện

眙 (âm yí) theo Wiktionary: nhìn thẳng, trông chằm chằm. Bộ 目 biểu nghĩa mắt. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý. Chữ xuất hiện trong 盱眙 — địa danh nổi tiếng ở Giang Tô, Trung Quốc. Có tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 盱眙是江苏省的一个县。Xūyí shì Jiāngsū shěng de yī gè xiàn. thanh 1

    Hư Y là một huyện thuộc tỉnh Giang Tô.

  • 盱眙的小龙虾非常出名。Xūyí de xiǎolóngxiā fēicháng chūmíng. thanh 1

    Tôm hùm đất Hư Y rất nổi tiếng.

  • 眙视意味着全神贯注地凝视。Yí shì yìwèi zhe quánshén guànzhù de níngshì. thanh 2

    Nhìn chằm chằm có nghĩa là tập trung nhìn chú tâm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 盱眙; 盱 là mắt mở to, 眙 là nhìn thẳng

  • cùng bộ 目 (mắt) và rất phổ biến; dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.