Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khen ngợi, ca ngợi; xanh tốt; dài; vậy, thế; nương, dựa vào

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猗 có bộ 犭(khuyển, thú) nhưng Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cấu trúc. Từ hình thức có thể là hình thanh với 奇 (kỳ) biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "y" (猗): bộ 犭 (thú) + âm y/yī gợi thán từ — như tiếng "ý" bật ra khi nhìn thấy cảnh đẹp rực rỡ trong vườn Kinh Thi.

Gương Hán-Việt

猗那 (y na) — vẻ uyển chuyển, mềm mại; 猗猗 (y y) — tươi tốt rậm rạp

Mở khoá kiến thức

Biết 猗 giúp đọc thơ Kinh Thi như "猗与那与" (y dư na dư — ôi thật uyển chuyển thay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猗 seal 1
Tiểu triện
猗 liushutong 1猗 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ 猗 có nhiều nghĩa: thán từ khen ngợi, tính từ chỉ vật xanh tươi dài tốt, hoặc động từ nương dựa vào. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}. Bộ 犭 (thú) bất thường với nghĩa thán từ — có thể là dấu hiệu chữ tạo muộn. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猗那!那竹子长得真好。Yī nà! Nà zhúzi zhǎng de zhēn hǎo. thanh 1

    Ôi thay! Bụi trúc kia mọc thật tươi tốt.

  • 《诗经》中有猗与那与的句子。Shī Jīng zhōng yǒu 'yī yú nà yú' de jùzi. thanh 1

    Kinh Thi có câu "y dư na dư" (ôi thật uyển chuyển thay).

  • 绿竹猗猗,君子好逑。Lǜ zhú yī yī, jūnzǐ hǎo qiú. thanh 4

    Trúc xanh tươi tốt, người quân tử tìm đôi lứa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc yǐ, chỉ tựa/dựa vào — nghĩa tương tự một phần

  • là phần có thể biểu âm, đọc gần (qī vs yī)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.