Từ vựng tiếng Trung
chāng

Nghĩa tiếng Việt

Chang

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閶 thuộc bộ 門 (Môn — cổng, cửa). Theo ngữ âm âm Hán Việt và cấu trúc, có thể là hình thanh với 昌 cho âm, nhưng nguồn CHISE không xác nhận. Chỉ cổng trời, cổng cung điện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xương": bộ Môn (門) + xương (昌) — chiếc cổng hưng thịnh (xương) dẫn lên thiên đình, cổng trời uy nghiêm.

Gương Hán-Việt

xương trong 閶闔 (xương hạp — cổng trời) trong thơ văn cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 閶 giúp đọc thơ Tống-Đường có hình ảnh cổng trời, cung điện thiên đình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閶 seal 1
Tiểu triện

閶 (chāng): thuộc bộ 門 (cổng). Nghĩa cơ bản là cổng trời (gate of heaven) hoặc cổng chính của cung điện. Thường gặp trong từ 閶闔 (cổng trời, cổng bắc) và 閶門 (địa danh ở Tô Châu). Tiểu triện ghi nhận dạng chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 閶闔是传说中的天门。chāng hé shì chuánshuō zhōng de tiānmén. thanh 1

    閶闔 là cổng trời trong truyền thuyết.

  • 閶門是苏州的古城门。chāngmén shì sūzhōu de gǔ chéngmén. thanh 1

    Cổng Xương (閶門) là cổng thành cổ của Tô Châu.

  • 古诗中常提到閶闔风。gǔ shī zhōng cháng tídào chāng hé fēng. thanh 3

    Thơ cổ thường nhắc đến gió cổng trời (閶闔風).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 門/门 là bộ thủ của 閶, dễ nhầm khi học nhóm chữ cửa cổng

  • 昌 (xương — hưng thịnh) có thể là thành phần âm trong 閶

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.