Nghĩa tiếng Việt
húc, đâm; chạm vào, sờ vào; cảm động; xúc phạm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觸 = 角 (Giác, biểu nghĩa: sừng) + 蜀 (Thục, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 角 chỉ đây liên quan đến húc, đâm bằng sừng; 蜀 cho âm đọc chù.
Hán-Việt: xúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xúc": sừng (角) đâm chạm mạnh như trâu (蜀) húc — chữ Xúc gợi cảm giác tiếp xúc trực tiếp, xúc chạm, xúc phạm.
Gương Hán-Việt
xúc — tiếng Việt dùng qua "xúc cảm" (感触, cảm xúc), "tiếp xúc" (接触), "xúc phạm" (冒犯/觸犯)
Mở khoá kiến thức
Biết 觸 mở khoá từ về sự tiếp xúc: 接觸 (tiếp xúc), 觸動 (xúc động), 觸犯 (vi phạm), 感觸 (cảm xúc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
觸 là chữ hình thanh: 角 (giác, sừng) biểu nghĩa, 蜀 (thục) biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là húc (dùng sừng đâm), sau mở rộng sang chạm vào, sờ vào, xúc phạm. Kim văn, đại triện và tiểu triện xác nhận dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不要觸碰展覽品。
Không được chạm vào các vật trưng bày.
- 這首歌讓我很有感觸。
Bài hát này khiến tôi có nhiều cảm xúc.
- 兩國通過外交接觸化解矛盾。
Hai nước thông qua tiếp xúc ngoại giao để giải quyết mâu thuẫn.
- 他的言行觸犯了法律。
Lời nói và hành vi của anh ta đã vi phạm pháp luật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.