Từ vựng tiếng Trung
chè

Nghĩa tiếng Việt

kéo, lôi

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掣 = 制 (Chế, biểu âm) + 手 (Thủ, biểu nghĩa: bàn tay); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động của tay, phần 制 cho âm đọc gần với chè.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xiết": tay (手) xiết chặt theo kiểu kiểm soát (制) — kéo giật, cầm lại không cho thoát.

Gương Hán-Việt

xiết trong "kiềm xiết" (kiềm chế) — tay xiết chặt, giữ lại

Mở khoá kiến thức

Biết 掣 mở khoá: 掣肘 (xiết trụ — cản trở, kéo cùi chỏ), 风驰电掣 (thành ngữ: nhanh như chớp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 掣 là chữ hình thanh: 手 (bàn tay) là phần biểu nghĩa, 制 là phần biểu âm. Nghĩa là kéo giật, lôi kéo, cản trở bằng cách giật lại. Không có ảnh etymology — chưa tìm được dạng tiền tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被人掣住手臂,无法动弹。Tā bèi rén chèzhù shǒubì, wúfǎ dòngtan. thanh 1

    Anh ấy bị người ta giật tay, không thể cử động.

  • 风驰电掣,一眨眼就消失了。Fēngchí diànchè, yī zhǎyǎn jiù xiāoshī le. thanh 1

    Nhanh như gió chớp, thoáng cái đã biến mất.

  • 上级的命令掣住了他的行动。Shàngjí de mìnglìng chèzhù le tā de xíngdòng. thanh 4

    Lệnh của cấp trên đã cản trở hành động của anh ta.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chè, 撤 nghĩa rút lui, tháo dỡ

  • cùng âm chè, 彻 nghĩa xuyên suốt, triệt để

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.