Từ vựng tiếng Trung
chì

Nghĩa tiếng Việt

đỏ, màu đỏ; trần truồng

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赤 = 大 (Đại: người đứng, lớn) + 火 (Hoả: lửa); chữ hội ý. Hình ảnh người đứng cạnh lửa — màu đỏ của lửa. Trong chữ hiện đại, 大 biến dạng thành 土, lửa cũng cách điệu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xích": người (大→土) đứng bên lửa (火) — đỏ như xích đạo, rực như than hồng.

Gương Hán-Việt

"xích" trong "xích đạo" (đường đỏ quanh Trái Đất), "xích tử" (con đỏ — trẻ sơ sinh)

Mở khoá kiến thức

Biết 赤 (xích) mở khoá: 赤字 (thâm hụt — chữ đỏ trong sổ kế toán), 赤道 (xích đạo), 赤裸 (trần trụi), 面红耳赤 (mặt đỏ tai hồng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赤 oracle 1
Giáp cốt văn
赤 bronze 1
Kim văn
赤 silk 1
Bạch thư
赤 seal 1
Triện thư

赤 là chữ hội ý: 大 (người) + 火 (lửa) — màu của lửa, màu đỏ. Theo Wiktionary, hình gốc là 𤆍 — người đứng bên lửa. Phần người trên đã đơn giản hóa thành 土 (như trong 去 và 走). Đây là một trong những chữ cổ nhất biểu thị màu đỏ; thấy rõ trong giáp cốt văn, kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司今年出现了严重的赤字。Gōngsī jīnnián chūxiàn le yánzhòng de chìzì. thanh 1

    Công ty năm nay xuất hiện thâm hụt nghiêm trọng.

  • 赤道附近的国家非常热。Chìdào fùjìn de guójiā fēicháng rè. thanh 4

    Các nước gần xích đạo rất nóng.

  • 他说话时面红耳赤。Tā shuōhuà shí miàn hóng ěr chì. thanh 1

    Anh ấy đỏ mặt tía tai khi nói chuyện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần trên 赤 giống 走 vì cùng có 土, nhưng phần dưới khác hoàn toàn

  • phần trên của 赤 là 土 cách điệu từ 大, dễ nhầm khi phân tích bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.