Nghĩa tiếng Việt
(xem: xán lạn 燦爛)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
灿 là dạng giản thể của 燦. Cấu trúc phồn thể 燦 = 火 (hoả, biểu nghĩa: lửa) + 粲 (biểu âm: góp âm càn). Dạng giản thể 灿 rút 粲 thành 山 làm biểu âm. Chữ hình thanh — 火 gợi ánh sáng lửa rực rỡ, 粲/山 góp âm.
Hán-Việt: xán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xán": 火 (lửa) bùng cháy trên 山 (sơn — đỉnh núi) — ánh xán lạn toả ra bốn phương.
Gương Hán-Việt
xán trong 灿烂 (xán lạn — rực rỡ), 灿灿 (xán xán — sáng lóng lánh)
Mở khoá kiến thức
Biết 灿 (xán) mở khoá: 灿烂 (rực rỡ, tươi sáng), 灿灿 (sáng ngời), 灿烂多姿 (rực rỡ muôn màu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 灿 (dạng phồn thể 燦) là chữ hình thanh: 火 (hoả, lửa) làm biểu nghĩa, 粲 (làm biểu âm góp âm càn). Nghĩa gốc là sáng chói, rực rỡ như ánh lửa. 灿烂 (xán lạn — rực rỡ) là từ ghép chính.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.